Nổi bật

Tâm điểm cuộc chơi

Được thiết kế dành cho bạn, những người luôn muốn làm điều tốt nhất trong mọi thử thách. Chuẩn bị đối mặt với mọi thay đổi trong cuộc sống và thích ứng nhanh chóng. Đã đến lúc khởi động chiếc xe của bạn và tỏa sáng như một ánh đèn sân khấu trên con đường đến tương lai.

 

 

 

 

 

 

 

Ngoại thất

Mặt trước

Cụm lưới tản nhiệt “Parametric Jewel Pattern” Đèn chiếu sáng LED (Phiên bản Đặc biệt/Cao cấp)


Mặt bên

 

 

Vành hợp kim kích thước 17 inch thiết kế 2 tông màu thể thao

 

 

Mặt Sau

 

 

Cụm đèn hậu dạng LED trẻ trung năng động

 

Nội thất

Đỉnh cao của sự tiện nghi và linh hoạt

Ghế da cao cấp Cốp xe rộng rãi

Thư Viện

Vận hành

Khả năng vận hành mượt mà đến ấn tượng

Khởi động và cảm nhận sự phản ứng mượt mà, phản hồi nhanh chóng của động cơ Smartstream, công nghệ động cơ mới nhất của Hyundai. Sự mượt mà của động cơ SmartStream G1.5 sẽ làm bạn cảm thấy hài lòng

Công suất cực đại đạt 115ps tại 6,300 vòng/phút Momen xoắn cực đại đat 144Nm tại 4,500 vòng/phút

An toàn

Hyundai SmartSense

The all-new CRETA mang đến một loạt các cải tiến của hệ thống SmartSense

Tiện nghi

Tiện nghi sang trọng

CRETA cung cấp các tính năng cao cấp như Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE, làm mát ghế, màn hình giải trí và màn hình thông minh kích thước 10.25 inch để hỗ trợ trải nghiệm lái xe ở cấp độ cao hơn.

Phanh tay điện tử cùng Autohold Màn hình thông tin Full Digital 10.25 inch Màn hình giải trí 10.25 inch

 

Hệ thống loa Bose cao cấp Khởi động bằng nút bấm Làm mát hàng ghế trước

 

Thông số xe

So sánh các phiên bản

 

Creta 1.5 Cao Cấp

Creta 1.5 Đặc Biệt

Creta 1.5 Tiêu chuẩn

Kích thước & Trọng lượng
 

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4315 x 1790 x 1660

4315 x 1790 x 1660

4315 x 1790 x 1660

Chiều dài cơ sở (mm)

2610

2610

2610

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

200

200

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

40

40

40

Động Cơ, Hộp số & Vận hành
 

Động cơ

SmartStream G1.5

SmartStream G1.5

SmartStream G1.5

Dung tích xi lanh (cc)

1497

1497

1497

Công suất cực đại (PS/rpm)

115/6300

115/6300

115/6300

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

144/ 4500

144/ 4500

144/ 4500

Hộp số

IVT

IVT

IVT

Hệ thống dẫn động

FWD

FWD

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

McPherson

McPherson

Hệ thống treo sau

Thanh cân bằng

Thanh cân bằng

Thanh cân bằng

Trợ lực lái

Điện

Điện

Điện

Thông số lốp

215/60R17

215/60R17

215/60R17

Chất liệu lazang

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Ngoại thất
 

Cụm đèn pha (pha/cos)

Led

Led

Bi - Halogen

Đèn ban ngày dạng Led

o

o

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

o

o

Tay nắm cửa mạ crom

o

o

o

Ăng ten

Vây cá

Vây cá

Vây cá

Đèn hậu dạng Led

o

o

 

Đèn pha tự động

o

o

o

Nội thất
 

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

o

o

o

Vô lăng bọc da

o

o

o

Chất liệu ghế

Da

Da

Da

Chỉnh ghế lái

Chỉnh điện

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

o

o

o

Điều hòa

Tự động

Tự động

Chỉnh cơ

Cụm màn thông tin

Full LCD 10.25"

3.5"

3.5"

Màn hình AVN cảm ứng 10 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường.

o

o

o

Hệ thống giải trí

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Số loa

8 loa Bose

8 loa Bose

6

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

o

o

o

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

o

o

o

Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm

o

o

o

Điều khiển hành trình

o

o

 

Giới hạn tốc độ MSLA

o

 

 

Màu nội thất

Đen

Đen

Đen

Làm mát hàng ghế trước

o

 

 

An toàn
 

Camera lùi

o

o

o

Cảm biến lùi

o

o

o

Cảm biến áp suất lốp

o

o

o

Chống bó cứng phanh ABS

o

o

o

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

o

o

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

o

o

o

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

o

o

o

Cân bằng điện ESC

o

o

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dóc HAC

o

o

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)

o

 

 

Hệ thống tự động điều chỉnh đèn (HBA)

o

 

 

Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA)

o

 

 

Cảnh báo va chạm khi ra khỏi xe (SEW)

o

 

 

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

o

o

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

o

 

 

Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)

o

 

 

Số túi khí

6

6

2